Bản dịch của từ Physique training trong tiếng Việt

Physique training

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physique training(Noun)

fɪzˈiːk trˈeɪnɪŋ
ˈfɪzɪk ˈtreɪnɪŋ
01

Một chế độ tập luyện được thiết kế để phát triển một phẩm chất thể chất cụ thể như sức mạnh hoặc sức bền.

A regimen of exercises designed to develop a specific physical quality such as strength or endurance

Ví dụ
02

Đào tạo nhằm cải thiện thể lực hoặc ngoại hình của cơ thể.

Training aimed at enhancing the physical condition or appearance of the body

Ví dụ
03

Việc tập thể dục nhằm cải thiện sức mạnh và tình trạng thể chất của cơ thể

The practice of physical exercise to improve bodily strength and fitness

Ví dụ