Bản dịch của từ Pillaring trong tiếng Việt

Pillaring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pillaring(Noun)

pˈɪlɚɨŋ
pˈɪlɚɨŋ
01

Hành động hoặc quá trình đặt trụ/cột để nâng đỡ, chống đỡ hoặc biến một thứ gì đó thành hình dạng cột; cũng có thể chỉ công việc xây dựng liên quan đến việc làm các trụ/cột.

The action of furnishing or supporting something with pillars the action of forming something into a pillar Also concrete work consisting of pillars rare.

用柱子支撑或形成某物的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong hóa học và khoáng vật học, “pillaring” chỉ hiện tượng hoặc quá trình tạo ra cấu trúc có dạng “cột” hoặc “trụ” — tức là các lớp hoặc tấm được giữ cách nhau bằng các chất giống như trụ (pillars), tạo thành cấu trúc nhiều khoảng trống ổn định (thường để tăng diện tích bề mặt hoặc tính xốp).

Chemistry and Mineralogy The occurrence or development of a pillared structure.

柱状结构的形成或发展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh