Bản dịch của từ Pilot scale trong tiếng Việt

Pilot scale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pilot scale(Noun)

pˈɪlət skˈeɪl
ˈpɪɫət ˈskeɪɫ
01

Giai đoạn đầu của một chương trình hoặc dự án cho phép việc thử nghiệm và điều chỉnh.

The initial stage of a program or project that allows for testing and adjustment

项目或计划的初始阶段方便进行试验和调整。

Ví dụ
02

Một mẫu thử nghiệm hoặc phiên bản sơ bộ của một quá trình thí nghiệm hoặc sản xuất.

A prototype or preliminary version of an experiment or production process

这是一个试验样品或原型,用于实验或生产过程的初步版本。

Ví dụ
03

Một phiên bản quy mô nhỏ của một quy trình được sử dụng để thử nghiệm tính khả thi trước khi triển khai quy mô lớn.

A smallscale version of a process used to test feasibility before fullscale implementation

这是在全面实施之前,用于测试可行性的小规模版本

Ví dụ