Bản dịch của từ Pinkie trong tiếng Việt

Pinkie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinkie(Noun)

pˈɪŋki
pˈɪŋki
01

Con sâu non (bọ cánh xanh) — tức là ấu trùng của ruồi xanh (greenbottle fly) thường gọi là “pinkie” trong tiếng Anh; dùng làm mồi câu cá.

The maggot of the greenbottle fly used as fishing bait.

Ví dụ
02

Ngón tay nhỏ nhất ở bàn tay; thường gọi là ngón út, nằm ngoài cùng khi duỗi bàn tay.

The little finger.

Ví dụ
03

Từ lóng mang tính phân biệt chủng tộc, do một số người da đen dùng để chỉ người da trắng. Đây là cách gọi xúc phạm hoặc không lịch sự, nên tránh dùng.

A term used by black people for a white person.

Ví dụ
04

Rượu rẻ tiền hoặc rượu tự nấu/ủ, thường chất lượng kém và không phải rượu bán chính thức.

Cheap or homemade wine.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ