Bản dịch của từ Pipe up trong tiếng Việt

Pipe up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pipe up(Verb)

pˈaɪp ˈʌp
pˈaɪp ˈʌp
01

Nói hoặc phát biểu ý kiến, thường là đột ngột hoặc bất ngờ.

To speak up or express an opinion, often suddenly or unexpectedly.

脱口而出,突然间或意外地表达意见或观点

Ví dụ
02

Phát ra âm thanh hoặc tiếng ồn bằng giọng nói, đặc biệt là ở âm cao hơn hoặc tông cao hơn.

Emit sounds or noises, especially at higher pitches or tones.

发出声音或噪音,尤其是以较高的音调或音色。

Ví dụ
03

Tham gia hoặc góp lời vào một cuộc trò chuyện hoặc cuộc thảo luận.

Participate in or contribute verbally to a conversation or discussion.

参与或在对话和讨论中发表观点。

Ví dụ