Bản dịch của từ Pitta trong tiếng Việt

Pitta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitta(Noun)

ˈpɪtə
ˈpɪdə
01

Đây là một loài chim nhỏ sống trên mặt đất, có bộ lông sặc sỡ và đuôi rất ngắn, thường thấy ở vùng nhiệt đới của thế giới cũ.

There is a small bird that lives on the ground, sporting bright plumage and a very short tail, commonly found in the Old World tropics.

一种生活在地面上的小鸟,拥有亮丽的羽毛和短短的尾巴,常见于旧大陆的热带地区。

Ví dụ
02

Bánh mì phẳng, rỗng, hơi lên men, có thể mở ra để nhồi nhân.

A flat, hollow, slightly puffed baguette that can be split open to hold fillings.

这是一种扁平、空洞、略微膨胀的面包,可以轻易剥开用来夹馅。

Ví dụ