Bản dịch của từ Pivoting arm trong tiếng Việt

Pivoting arm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pivoting arm(Noun)

pˈɪvəʊtɪŋ ˈɑːm
ˈpɪvətɪŋ ˈɑrm
01

Trong các hệ thống cơ khí, một cánh tay xoay có thể được sử dụng trong các cơ cấu hoặc đòn bẩy để tạo ra chuyển động.

In mechanical systems a pivoting arm can be used in linkages or levers to create motion

Ví dụ
02

Một thanh hoặc cánh tay xoay quanh một điểm cố định thường được sử dụng để cung cấp hỗ trợ hoặc chuyển động cho các thành phần khác trong máy móc.

A rod or arm that pivots around a fixed point often used to provide support or movement to other components in machinery

Ví dụ
03

Một cánh tay có khả năng xoay thường được tìm thấy trong các ứng dụng như robot, nơi nó cho phép chuyển động linh hoạt.

An arm that pivots is commonly found in applications like robotics where it allows for flexible movement

Ví dụ