Bản dịch của từ Placement fee trong tiếng Việt
Placement fee

Placement fee(Noun)
Một khoản phí cần thiết để kết nối ứng viên phù hợp với các cơ hội việc làm.
A necessary fee for connecting candidates with job opportunities.
这是为候选人匹配到合适工作机会而必须支付的费用。
Một khoản phí hoặc lệ phí được thu cho việc đưa người vào làm việc hoặc đảm nhận một vị trí, thường liên quan đến dịch vụ tuyển dụng hoặc nhân sự.
A fee or payment made to secure someone for a job or position, usually in the context of recruitment services or staffing solutions.
这是一笔为让某人进入某个岗位或职位而支付的费用,通常是在招聘或人力资源派遣服务的背景下发生的。
Một khoản phí liên quan đến việc đặt học sinh vào trường hoặc tham gia một chương trình thường gồm các chi phí hành chính.
A fee associated with arranging for students to enroll in school or participants in a program, typically covering administrative costs.
通常是指为将学生安置在学校或参与项目的费用,其中包括行政方面的开支。
