Bản dịch của từ Plain snake trong tiếng Việt
Plain snake
Noun [U/C]

Plain snake(Noun)
plˈeɪn snˈeɪk
ˈpɫeɪn ˈsneɪk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại rắn không độc, được tìm thấy ở nhiều khu vực, nổi bật bởi màu sắc đơn giản và không có những dấu hiệu đặc trưng.
A type of nonvenomous snake found in various regions characterized by its plain coloration and lack of distinctive markings
Ví dụ
