Bản dịch của từ Player type trong tiếng Việt
Player type
Noun [U/C]

Player type(Noun)
plˈeɪɐ tˈaɪp
ˈpɫeɪɝ ˈtaɪp
Ví dụ
02
Một người tham gia trong một lĩnh vực hoặc miền nhất định, đặc biệt là người có vai trò cụ thể.
A participant in a particular field or domain particularly one with a specific role
Ví dụ
03
Một cá nhân hoạt động trong một vai trò cụ thể, thường trong các bối cảnh có hệ thống hoặc tổ chức.
An individual who performs in a particular capacity often in structured or organized settings
Ví dụ
