Bản dịch của từ Playing like a cat trong tiếng Việt

Playing like a cat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Playing like a cat(Phrase)

plˈeɪɪŋ lˈaɪk ˈɑː kˈæt
ˈpɫeɪɪŋ ˈɫaɪk ˈɑ ˈkæt
01

Cư xử vui tươi một cách không nghiêm túc, gợi nhớ đến những cử chỉ của mèo

To behave playfully without serious intent reminiscent of a cats mannerisms

Ví dụ
02

Hành động một cách vui vẻ và thoải mái, giống như bản chất nghịch ngợm của mèo

To act in a way that is lighthearted and carefree resembling a cats playful nature

Ví dụ
03

Tham gia vào những hành động vui nhộn hoặc giải trí giống như mèo

To engage in playful or amusing behavior similar to that of a cat

Ví dụ