Bản dịch của từ Plutonium trong tiếng Việt
Plutonium

Plutonium(Noun)
Plutonium là một nguyên tố hoá học (số nguyên tử 94), là kim loại bạc xám, rất đặc và phóng xạ thuộc nhóm actinide. Nó được dùng làm nhiên liệu trong lò phản ứng hạt nhân và có thể dùng trong vũ khí phân hạch hạt nhân. Plutonium hầu như không xuất hiện nhiều trong tự nhiên mà thường được sản xuất trong lò phản ứng từ uranium-238.
The chemical element of atomic number 94 a dense silvery radioactive metal of the actinide series used as a fuel in nuclear reactors and as an explosive in nuclear fission weapons Plutonium only occurs in trace amounts in nature but is manufactured in nuclear reactors from uranium238.
铀238裂变产生的放射性金属,用于核反应堆和核武器。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Plutonium (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Plutonium | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Plutonium có nguồn gốc từ tiếng Latin "Pluto", tên gọi của vị thần địa ngục trong thần thoại La Mã, kết hợp với hậu tố "-ium" dùng để chỉ kim loại. Kim loại này được phát hiện lần đầu vào năm 1940 bởi các nhà khoa học Mỹ tại Los Alamos. Plutonium là sản phẩm phân rã của urani và ra đời trong bối cảnh Chiến tranh Thế giới thứ hai, được sử dụng chủ yếu trong chế tạo vũ khí hạt nhân, phản ánh sự kết nối giữa tên gọi và bản chất hủy diệt của nó.
Từ "plutonium" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong thành phần đọc và nghe, liên quan đến chủ đề năng lượng hạt nhân và môi trường. Tần suất sử dụng của từ này thấp hơn so với các từ vựng thông dụng hơn, nhưng nó vẫn được đề cập trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Ngoài IELTS, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về hạt nhân, vũ khí, và các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng, phản ánh tính chất nguy hiểm và ứng dụng của nó trong công nghệ hiện đại.
Họ từ
Plutonium có nguồn gốc từ tiếng Latin "Pluto", tên gọi của vị thần địa ngục trong thần thoại La Mã, kết hợp với hậu tố "-ium" dùng để chỉ kim loại. Kim loại này được phát hiện lần đầu vào năm 1940 bởi các nhà khoa học Mỹ tại Los Alamos. Plutonium là sản phẩm phân rã của urani và ra đời trong bối cảnh Chiến tranh Thế giới thứ hai, được sử dụng chủ yếu trong chế tạo vũ khí hạt nhân, phản ánh sự kết nối giữa tên gọi và bản chất hủy diệt của nó.
Từ "plutonium" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong thành phần đọc và nghe, liên quan đến chủ đề năng lượng hạt nhân và môi trường. Tần suất sử dụng của từ này thấp hơn so với các từ vựng thông dụng hơn, nhưng nó vẫn được đề cập trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Ngoài IELTS, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về hạt nhân, vũ khí, và các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng, phản ánh tính chất nguy hiểm và ứng dụng của nó trong công nghệ hiện đại.
