polarography
polarography (Noun)
Nghĩa 01
Phương pháp phân tích hóa học bằng cách đặt mẫu vào điều kiện điện phân với một điện cực đặc biệt và thay đổi điện áp; kết quả được biểu diễn bằng đồ thị dòng điện theo điện áp, trên đó có các bậc (mức) tương ứng với các chất hóa học cụ thể và tỷ lệ với nồng độ của chúng.
A method of analysis in which a sample is subjected to electrolysis using a special electrode and a range of applied voltages a plot of current against voltage showing steps corresponding to particular chemical species and proportional to their concentration.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Polarography là một phương pháp điện hóa được sử dụng để xác định nồng độ của các ion trong dung dịch thông qua việc ghi lại dòng điện tương ứng với sự biến đổi điện thế. Kỹ thuật này thường sử dụng một điện cực thủy ngân, cho phép nghiên cứu các chất khác nhau trong dung dịch. Polarography phổ biến trong phân tích hóa học và môi trường, giúp đánh giá sự hiện diện của các ion kim loại quý, chất chống ô nhiễm và các hợp chất hữu cơ.