Bản dịch của từ Polyamide trong tiếng Việt

Polyamide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polyamide(Noun)

pɑliˈæmaɪd
pɑliˈæmaɪd
01

Một loại polyme nhân tạo được tạo thành khi nhóm amino của một phân tử liên kết với nhóm axit cacboxylic của phân tử khác; bao gồm nhiều sợi tổng hợp như nylon.

A synthetic polymer of a type made by the linkage of an amino group of one molecule and a carboxylic acid group of another including many synthetic fibres such as nylon.

一种合成聚合物,通过氨基和羧基的连接形成,包含尼龙等合成纤维。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh