Bản dịch của từ Polyamide trong tiếng Việt
Polyamide

Polyamide(Noun)
Một loại polyme nhân tạo được tạo thành khi nhóm amino của một phân tử liên kết với nhóm axit cacboxylic của phân tử khác; bao gồm nhiều sợi tổng hợp như nylon.
A synthetic polymer of a type made by the linkage of an amino group of one molecule and a carboxylic acid group of another including many synthetic fibres such as nylon.
一种合成聚合物,通过氨基和羧基的连接形成,包含尼龙等合成纤维。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Polyamide, hay còn gọi là nylon, là một loại polymer được hình thành từ phản ứng giữa axit và amin, thường được sử dụng trong sản xuất sợi, nhựa và các vật liệu composite. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Polyamide có khả năng chịu đựng nhiệt độ cao, độ bền cơ học tốt, thường được dùng trong ngành dệt may và công nghiệp ô tô.
Từ "polyamide" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "poly", có nghĩa là "nhiều", và "amide", bắt nguồn từ "amidus", chỉ một nhóm hợp chất chứa nhóm amine và nhóm carbonyl. Polyamide được phát triển trong thế kỷ 20, chủ yếu trong ngành công nghiệp dệt may và nhựa. Sự kết hợp giữa các chuỗi amide lặp lại dẫn đến khả năng bền bỉ và độ dẻo dai cao, thích hợp cho sản xuất sợi và vật liệu kỹ thuật. Từ này phản ánh thuộc tính cấu trúc của các polyme trong hóa học.
Từ "polyamide" là một thuật ngữ thường gặp trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong ngành công nghiệp dệt may và vật liệu. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chuyên đề về hóa học hoặc vật liệu. Trong các ngữ cảnh khác, "polyamide" thường được sử dụng để chỉ các loại sợi tổng hợp, chẳng hạn như nylon, trong sản xuất quần áo hoặc các ứng dụng kỹ thuật. Sự hiểu biết về từ này là cần thiết cho những người làm việc trong ngành công nghiệp liên quan.
Polyamide, hay còn gọi là nylon, là một loại polymer được hình thành từ phản ứng giữa axit và amin, thường được sử dụng trong sản xuất sợi, nhựa và các vật liệu composite. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Polyamide có khả năng chịu đựng nhiệt độ cao, độ bền cơ học tốt, thường được dùng trong ngành dệt may và công nghiệp ô tô.
Từ "polyamide" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "poly", có nghĩa là "nhiều", và "amide", bắt nguồn từ "amidus", chỉ một nhóm hợp chất chứa nhóm amine và nhóm carbonyl. Polyamide được phát triển trong thế kỷ 20, chủ yếu trong ngành công nghiệp dệt may và nhựa. Sự kết hợp giữa các chuỗi amide lặp lại dẫn đến khả năng bền bỉ và độ dẻo dai cao, thích hợp cho sản xuất sợi và vật liệu kỹ thuật. Từ này phản ánh thuộc tính cấu trúc của các polyme trong hóa học.
Từ "polyamide" là một thuật ngữ thường gặp trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong ngành công nghiệp dệt may và vật liệu. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chuyên đề về hóa học hoặc vật liệu. Trong các ngữ cảnh khác, "polyamide" thường được sử dụng để chỉ các loại sợi tổng hợp, chẳng hạn như nylon, trong sản xuất quần áo hoặc các ứng dụng kỹ thuật. Sự hiểu biết về từ này là cần thiết cho những người làm việc trong ngành công nghiệp liên quan.
