Bản dịch của từ Polyconic trong tiếng Việt
Polyconic

Polyconic (Adjective)
(thuộc) nhiều nón; mô tả cách chiếu bản đồ dùng nhiều mặt nón tiếp xúc với bề mặt Trái Đất: mỗi vĩ tuyến được thể hiện bằng một mặt nón tiếp xúc theo vĩ tuyến đó.
Involving or based upon a number of cones specifically designating a system of map projection in which each parallel of latitude is represented by developing a cone tangent to the earths surface along that parallel.
Polyconic (Noun)
Một dạng phép chiếu bản đồ gọi là 'phép chiếu đa hình nón' (polyconic projection), trong đó mỗi vĩ tuyến được chiếu lên một vòng cung riêng có tâm khác nhau; thường dùng trong lập bản đồ khu vực hẹp.
A polyconic projection.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "polyconic" là một thuật ngữ trong lĩnh vực bản đồ học, dùng để chỉ một loại phép chiếu hình cầu cho phép chuyển đổi bề mặt của trái đất thành bản đồ phẳng. Phép chiếu này có đặc điểm là các đường thẳng song song và các đường cong đại diện cho các vĩ độ khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "polyconic" được sử dụng tương tự nhau về viết và phát âm, nhưng có thể xuất hiện khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng theo từng khu vực.
Từ "polyconic" là một thuật ngữ trong lĩnh vực bản đồ học, dùng để chỉ một loại phép chiếu hình cầu cho phép chuyển đổi bề mặt của trái đất thành bản đồ phẳng. Phép chiếu này có đặc điểm là các đường thẳng song song và các đường cong đại diện cho các vĩ độ khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "polyconic" được sử dụng tương tự nhau về viết và phát âm, nhưng có thể xuất hiện khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng theo từng khu vực.
