Bản dịch của từ Pomegranate trong tiếng Việt

Pomegranate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pomegranate(Noun)

pˈɑmgɹænɪt
pˈɑmgɹænɪt
01

Cây lựu — cây cho quả lựu, thường mọc ở Bắc Phi và Tây Á. Đây là cây thân gỗ nhỏ đến trung bình có quả hình tròn bên trong chứa nhiều hạt mọng nước đỏ.

The tree that bears the pomegranate native to North Africa and western Asia.

石榴树,果实多汁,含有红色籽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại trái cây hình cầu có vỏ ngoài dày màu vàng-cam (hoặc đỏ) và ruột đỏ, dạng hạt thạch ngọt, bên trong có nhiều hạt nhỏ ăn được.

A spherical fruit with a tough goldenorange outer skin and sweet red gelatinous flesh containing many seeds.

石榴,一种外皮坚硬、内部多籽的水果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Pomegranate (Noun)

SingularPlural

Pomegranate

Pomegranates

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ