Bản dịch của từ Poor writing ability trong tiếng Việt
Poor writing ability
Phrase

Poor writing ability(Phrase)
pˈɔː rˈaɪtɪŋ ɐbˈɪlɪti
ˈpʊr ˈraɪtɪŋ əˈbɪɫəti
01
Một sự thiếu hụt trong các kỹ thuật hoặc yếu tố viết lách khiến cho việc giao tiếp trở nên không rõ ràng.
A deficiency in the techniques or elements of writing that prevents clear communication
Ví dụ
02
Khả năng tạo ra nội dung viết không hiệu quả hoặc khó hiểu.
The capacity to produce written content that is ineffective or difficult to understand
Ví dụ
03
Chất lượng hoặc trình độ kỹ năng viết của một người được cho là không đạt yêu cầu hoặc thiếu sót.
The quality or level of ones skill in writing which is considered unsatisfactory or lacking
Ví dụ
