Bản dịch của từ Popper trong tiếng Việt

Popper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Popper(Noun)

pˈɑpɚ
pˈɑpəɹ
01

Một lọ nhỏ chứa amyl nitrite dùng để hít vào; khi mở thường có tiếng “póc” hoặc tiếng bật. Chất này tạo cảm giác hoa mắt, giãn mạch và đôi khi được dùng để tăng khoái cảm tình dục hoặc như một chất kích thích ngắn hạn.

A small vial of amyl nitrite used for inhalation which makes a popping sound when opened.

一种小瓶,含有硝酸异戊酯,吸入时会发出“噗”的声音。

Ví dụ
02

Một chi tiết kim loại hoặc nhựa có thể bấm đóng/mở để gắn hai mảnh vải hoặc vật liệu lại với nhau; gọi là nút bấm, khuy bấm hoặc cúc bấm.

A press stud.

按扣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một dụng cụ để làm bật (làm nổ/tách) hạt bắp thành bỏng ngô; thường là nồi, máy hoặc thiết bị chuyên dùng để rang/popper bắp.

A utensil for popping corn.

爆米花器具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một loại mồi câu nhân tạo dùng để câu trên mặt nước; khi kéo hoặc giật trên mặt nước nó tạo ra tiếng “póc” hoặc bọt nước để thu hút cá.

In fishing an artificial lure which makes a popping sound when moved over the surface of the water.

一种在水面上移动时发出“扑通”声响的人工鱼饵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ