Bản dịch của từ Port state control trong tiếng Việt
Port state control

Port state control(Noun)
Một cơ chế để thực thi các quy định hàng hải quốc tế bằng cách kiểm tra các tàu nước ngoài tại các cảng quốc gia.
The international maritime law enforcement mechanism involves inspecting foreign ships at the national port.
一种通过在国内港口检查外国船只以执行国际海事法的机制。
Một hệ thống quy định nhằm đảm bảo rằng các tàu nước ngoài tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn và môi trường.
The system is designed to ensure that foreign ships comply with safety and environmental standards.
这是一个旨在确保外国船只遵守安全和环保标准的监管体系。
Quá trình giám sát và kiểm soát hoạt động của tàu thuyền nhằm ngăn chặn ô nhiễm và đảm bảo hành trình an toàn.
Monitoring and controlling ship operations to prevent pollution and ensure maritime safety.
这个过程包括对船只运行情况的监控和控制,旨在防止污染发生,同时确保航行安全。
