poundage
poundage (Noun)
Nghĩa 01 · Trọng lượng, khối lượng (thường ám chỉ cân nặng hoặc số cân/nặng được coi là nhiều hoặc quá mức).
Trọng lượng, khối lượng (thường ám chỉ cân nặng hoặc số cân/nặng được coi là nhiều hoặc quá mức).
Weight especially when regarded as excessive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khoản phí hoặc khoản thanh toán được tính theo từng bảng Anh (pound sterling) của tổng số tiền trong một giao dịch — tức là trả một mức nhất định cho mỗi pound Anh của giá trị giao dịch.
Khoản phí hoặc khoản thanh toán được tính theo từng bảng Anh (pound sterling) của tổng số tiền trong một giao dịch — tức là trả một mức nhất định cho mỗi pound Anh của giá trị giao dịch.
A payment of a particular amount per pound sterling of the sum involved in a transaction.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poundage" có nghĩa là số lượng hay trọng lượng của các vật phẩm tính bằng pound, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến vận chuyển hoặc chi phí. Trong tiếng Anh Mỹ, "poundage" thường chỉ đơn giản về trọng lượng mà không có biến thể nào khác. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm tương tự được sử dụng nhưng có thể ít phổ biến hơn. Cả hai biến thể tiếng Anh đều phát âm tương tự, song có sự khác biệt trong ngữ cảnh và ứng dụng tại các quốc gia sử dụng.