Anh - Việt

Bản dịch của từ Poundage trong tiếng Việt

poundage

Noun

poundage (Noun)

/pˈaʊndɪdʒ/
/pˈaʊndɪdʒ/
AI

Nghĩa 01 · Trọng lượng, khối lượng (thường ám chỉ cân nặng hoặc số cân/nặng được coi là nhiều hoặc quá mức).

Trọng lượng, khối lượng (thường ám chỉ cân nặng hoặc số cân/nặng được coi là nhiều hoặc quá mức).

Weight especially when regarded as excessive.

Ví dụ
Khối lượng rác thải thực phẩm ở Mỹ là đáng báo động mỗi năm.The poundage of food waste in America is alarming every year.
Thành phố không theo dõi khối lượng rác thu gom hàng tuần.The city does not track the poundage of litter collected weekly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khoản phí hoặc khoản thanh toán được tính theo từng bảng Anh (pound sterling) của tổng số tiền trong một giao dịch — tức là trả một mức nhất định cho mỗi pound Anh của giá trị giao dịch.

Khoản phí hoặc khoản thanh toán được tính theo từng bảng Anh (pound sterling) của tổng số tiền trong một giao dịch — tức là trả một mức nhất định cho mỗi pound Anh của giá trị giao dịch.

A payment of a particular amount per pound sterling of the sum involved in a transaction.

Ví dụ
Mức phí cho các khoản quyên góp từ thiện đã tăng lên năm phần trăm năm nay.The poundage for charity donations increased to five percent this year.
Mức phí cho sự kiện này không quá cao cho người tham dự.The poundage for this event is not too high for attendees.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh