Bản dịch của từ Pounder trong tiếng Việt

Pounder

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pounder(Noun)

pˈaʊndɚ
pˈaʊndəɹ
01

Người hoặc đồ vật dùng để đập, giã hoặc đóng (đặc biệt là một công cụ hay thiết bị làm việc bằng cách đập).

A person or thing that pounds especially as a tool or device

Ví dụ
02

Một đơn vị đo tương đương với một pound (đơn vị khối lượng của Anh/Mỹ); dùng để chỉ khối lượng bằng một pound.

A measurement unit equivalent to a pound weight

Ví dụ
03

Người thường làm một hành động nào đó, thường làm với cường độ cao hoặc rất tích cực (ví dụ: người đấm, người gõ mạnh, người nghiền, hoặc người lặp lại một hành động mạnh mẽ).

An individual who performs a particular action often with intensity

Ví dụ

Pounder(Verb)

01

Đánh mạnh, đập mạnh (thường là lặp đi lặp lại nhiều lần).

To strike or hit heavily often repeatedly

Ví dụ
02

Nhấn mạnh hoặc khẳng định điều gì đó một cách mạnh mẽ, cưỡng chế; nói hoặc lặp lại để làm cho người nghe hiểu rõ và chấp nhận.

To emphasize or insist on something forcefully

Ví dụ
03

(động từ) Nghiền nát, giã, xay cho thành bột hoặc mảnh vụn nhỏ.

To crush grind or pulverize

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ