Bản dịch của từ Pre-conception trong tiếng Việt
Pre-conception
Noun [U/C]

Pre-conception(Noun)
prˌiːkənsˈɛpʃən
ˈprikənˈsɛpʃən
Ví dụ
02
Hành động nghĩ ra điều gì đó trước.
The act of conceiving something in advance
Ví dụ
03
Trạng thái được hình thành hoặc dự kiến trước khi xảy ra thực tế.
The state of being conceived or formulated before actual occurrence
Ví dụ
