Bản dịch của từ Pre-conception trong tiếng Việt

Pre-conception

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-conception(Noun)

prˌiːkənsˈɛpʃən
ˈprikənˈsɛpʃən
01

Một ý kiến hoặc quan điểm được hình thành trước, thường là mà không có đủ hiểu biết hoặc lý lẽ.

An idea or opinion formed beforehand often without adequate knowledge or reasoning

Ví dụ
02

Hành động nghĩ ra điều gì đó trước.

The act of conceiving something in advance

Ví dụ
03

Trạng thái được hình thành hoặc dự kiến trước khi xảy ra thực tế.

The state of being conceived or formulated before actual occurrence

Ví dụ