Bản dịch của từ Pre-reading trong tiếng Việt

Pre-reading

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-reading(Adjective)

pɹˈɛɹɨdɨŋ
pɹˈɛɹɨdɨŋ
01

Diễn tả trạng thái hoặc hoạt động xảy ra trước khi trẻ bắt đầu học đọc; mang tính chuẩn bị cho việc đọc (ví dụ: hoạt động, bài tập hoặc giai đoạn giúp trẻ làm quen với chữ viết trước khi học đọc chính thức).

Prior to learning to read taking place before a child or student has learnt to read preparatory to reading.

Ví dụ

Pre-reading(Noun)

pɹˈɛɹɨdɨŋ
pɹˈɛɹɨdɨŋ
01

Giai đoạn ban đầu trong việc dạy trẻ đọc, bao gồm các hoạt động và kỹ năng tiền đề giúp trẻ phát triển khả năng đọc sau này (ví dụ nhận biết âm, chữ, nối âm, vốn từ cơ bản).

An initial stage in the process of teaching a student to read a skill seen as leading to the ability to read.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh