Anh - Việt

Bản dịch của từ Predigest trong tiếng Việt

predigest

Verb

predigest (Verb)

/pɹidɪdʒˈɛst/
/pɹidɪdʒˈɛst/
AI

Nghĩa 01

(động từ) xử lý, làm mềm hoặc tiền tiêu hóa thức ăn bằng cách một quá trình tương tự như tiêu hoá (như một số loài động vật làm) nhằm làm cho thức ăn dễ tiêu hơn khi ăn sau đó.

of an animal treat food by a process similar to digestion in order to make it more digestible when subsequently eaten.

Ví dụ
Động vật tiêu hóa thức ăn của chúng để giúp con non dễ ăn.Animals predigest their food to help younger ones eat easily.
Việc tiêu hóa thức ăn không xảy ra ở tất cả các loài động vật.Predigesting food does not happen in all animal species.

Nghĩa 02

Làm cho thông tin trở nên đơn giản, dễ hiểu hoặc dễ tiếp thu hơn (thường bằng cách tóm lược, giải thích lại hoặc sắp xếp nội dung cho rõ ràng).

Simplify information so as to make it easier to understand or absorb.

Ví dụ
Giáo viên đơn giản hóa các vấn đề xã hội phức tạp cho học sinh dễ hiểu hơn.Teachers predigest complex social issues for their students to understand better.
Họ không đơn giản hóa thông tin về công bằng xã hội trong các bài thuyết trình.They do not predigest information about social justice in their presentations.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh