predigested
predigested (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
predigested (Adjective)
Nghĩa 01
Được tiêu hóa một phần trước khi đưa đến cơ thể, để dễ hấp thu hoặc dễ tiêu hơn.
already partially digested for easy assimilation by the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "predigested" (tiêu hoá trước) được sử dụng để chỉ những thực phẩm hoặc nguyên liệu đã được xử lý qua quá trình tiêu hoá một phần nhằm giảm bớt sự khó khăn trong việc tiêu hoá của con người hoặc động vật. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực phẩm, "predigested" thường được dùng trong lĩnh vực dinh dưỡng và y tế để chỉ những sản phẩm bổ sung dinh dưỡng dễ tiêu hóa.