Anh - Việt

Bản dịch của từ Predigested trong tiếng Việt

predigested

VerbAdjective

predigested (Verb)

/pɹˈɛdəsɡətsd/
/pɹˈɛdəsɡətsd/
AI

Nghĩa 01

Tiêu hóa (món ăn) trước khi ăn — tức là đã được xử lý hoặc làm mềm bằng cách tiêu hóa một phần trước khi đưa cho người ăn.

digest food before it is eaten.

Ví dụ
Nhiều người thích thực phẩm đã được tiêu hóa trước để dễ tiêu hóa tại các bữa tiệc.Many people prefer predigested food for easier digestion at parties.
Họ không cung cấp các tùy chọn thực phẩm đã được tiêu hóa tại các sự kiện xã hội cộng đồng.They do not offer predigested options at the community social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

predigested (Adjective)

/pɹˈɛdəsɡətsd/
/pɹˈɛdəsɡətsd/
AI

Nghĩa 01

Được tiêu hóa một phần trước khi đưa đến cơ thể, để dễ hấp thu hoặc dễ tiêu hơn.

already partially digested for easy assimilation by the body.

Ví dụ
Thực phẩm đã tiêu hóa một phần giúp người có vấn đề tiêu hóa cảm thấy tốt hơn.Predigested food helps people with digestive issues feel better.
Bữa ăn đã tiêu hóa một phần không phù hợp với mọi người trong các buổi tụ họp xã hội.Predigested meals are not suitable for everyone in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh