preoccupancy
preoccupancy (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc sự việc chiếm giữ trước đó; việc đã từng được ai đó chiếm đóng hoặc sử dụng trước đây.
The action or fact of occupying previously previous or earlier occupation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preoccupancy" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc tình huống xảy ra trước khi một cá nhân hoặc nhóm bắt đầu sống hoặc làm việc tại một không gian mới. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh bất động sản và quản lý không gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự thay đổi nhẹ, với người bản ngữ Mỹ thường phát âm rõ ràng hơn ở các âm nguyên âm.