Bản dịch của từ Preparatory message trong tiếng Việt

Preparatory message

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preparatory message(Phrase)

prˈɛpərətərˌi mˈɛsɪdʒ
ˈprɛpɝəˌtɔri ˈmɛsɪdʒ
01

Một thông điệp được gửi trước để chuẩn bị cho người nhận về điều gì đó sắp xảy ra.

A message sent in advance to prepare the recipient for something upcoming

Ví dụ
02

Một thông báo giúp ai đó chuẩn bị cho một sự kiện hoặc thông tin sắp diễn ra.

A notification that prepares someone for a forthcoming event or information

Ví dụ
03

Một thông điệp ban đầu nhằm chuẩn bị cho các thông điệp hoặc hành động tiếp theo.

An initial communication intended to set the stage for further messages or actions

Ví dụ