prescribed
prescribed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "prescribe" (chỉ việc kê đơn thuốc, ra lệnh hoặc quy định trước). Thường dùng để nói rằng ai đó đã kê đơn thuốc hoặc đã ra quy định/đề xuất một cách chính thức trong quá khứ.
simple past and past participle of prescribe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prescribed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prescribe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prescribed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prescribed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prescribes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | prescribing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prescribed" là dạng phân từ quá khứ của động từ "prescribe", nghĩa là quy định, chỉ định hay ra lệnh một cách chính thức, thường liên quan đến y tế (ví dụ: bác sĩ kê toa thuốc). Trong tiếng Anh, "prescribed" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, cả hai phiên bản đều nhấn mạnh vai trò của các chuyên gia trong việc xác định phương pháp điều trị.