Anh - Việt
prescriptions
Noun
prescriptions (Noun)
/prɪskrˈɪpʃənz/
/prɪsˈkrɪpʃənz/
AI
Nghĩa 01
Một khuyến nghị hoặc chỉ dẫn, đặc biệt trong bối cảnh của một quy trình hoặc phương pháp.
A recommendation or direction especially in the context of a procedure or method
Ví dụ
Các chỉ dẫn của Tiến sĩ Patel về nghiên cứu mạng xã hội định hướng phương pháp khảo sát của chúng tôi.Dr. Patel's prescriptions for social media research guide our survey method.
Những khuyến nghị này không phù hợp với các cuộc phỏng vấn nhà ở xã hội công bằng.These prescriptions are not suitable for fair social housing interviews.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một đơn thuốc yêu cầu chuẩn bị một loại thuốc cụ thể.
A written order for the preparation of a specified medicine
Ví dụ
Tại các phòng khám nông thôn, bác sĩ kê đơn thuốc cho người cao tuổi mắc bệnh tiểu đường.In rural clinics, doctors write prescriptions for elderly patients with diabetes.
Maria không nhận được đơn thuốc nếu chưa được khám sức khỏe đầy đủ.Maria did not receive prescriptions without a proper medical examination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chỉ dẫn được viết bởi bác sĩ cho phép bệnh nhân được cấp phát thuốc hoặc điều trị.
An instruction written by a medical practitioner that authorizes a patient to be issued with a medicine or treatment
Ví dụ
Tại các phòng khám cộng đồng, bác sĩ Anna kê đơn thuốc cho bệnh nhân thu nhập thấp.In social clinics, Dr. Anna writes prescriptions for low-income patients.
Maya không thể nhận đơn thuốc tại bệnh viện công nếu chưa được bác sĩ khám.Maya cannot receive prescriptions without a doctor's examination at public hospitals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa