Bản dịch của từ Presence of fingerprints trong tiếng Việt

Presence of fingerprints

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presence of fingerprints(Noun)

prˈiːzəns ˈɒf fˈɪŋɡəprˌɪnts
ˈprizəns ˈɑf ˈfɪŋɡɝˌprɪnts
01

Dấu vết để lại bởi ngón tay hoặc bàn tay thường được sử dụng trong khoa học pháp y.

A mark left by a finger or hand often used in forensic science

Ví dụ
02

Một dấu hiệu bên ngoài của sự tồn tại hoặc vẻ bề ngoài có thể cảm nhận được.

An outward indication a tangible existence or appearance

Ví dụ
03

Trạng thái hiện diện, sự tồn tại hoặc xảy ra ở một nơi nào đó.

The state of being present existence or occurrence in a place

Ví dụ