Bản dịch của từ Present a case trong tiếng Việt

Present a case

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Present a case(Verb)

pɹizˈɛnt ə kˈeɪs
pɹizˈɛnt ə kˈeɪs
01

Đề nghị chính thức trình bày hoặc đề xuất một tình huống hoặc lập luận nào đó để xem xét.

Submit or propose a specific situation or argument for consideration.

这是用来正式提交或提出具体情境或论点以供审议的内容。

Ví dụ

Present a case(Noun)

pɹizˈɛnt ə kˈeɪs
pɹizˈɛnt ə kˈeɪs
01

Một tình huống hoặc ví dụ cụ thể có liên quan đến cuộc thảo luận hoặc luận điệu nào đó.

A specific situation or example related to a particular discussion or argument.

一个具体的情况或例子,涉及到某个特定的讨论或论点。

Ví dụ
02

Các thủ tục pháp lý liên quan đến một vụ việc sẽ được giải quyết tại tòa án.

Legal procedures related to a matter are resolved in a court of law.

这是一个法律程序,涉及某个问题在法院得到解决。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh