Bản dịch của từ Pressure relief valve trong tiếng Việt

Pressure relief valve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pressure relief valve(Noun)

prˈɛʃɐ rɪlˈiːf vˈælv
ˈprɛʃɝ rɪˈɫif ˈvæɫv
01

Nó cho phép các chất lỏng bị áp lực thoát ra, từ đó ngăn chặn những rủi ro hoặc sự cố tiềm ẩn trong hệ thống.

It allows pressured fluids to escape thus preventing potential hazards or failures in the system

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong hệ thống ống nước và nồi hơi để đảm bảo an toàn bằng cách ngăn ngừa việc tích tụ áp suất quá mức.

Often used in plumbing and boiler systems to ensure safety by preventing excessive pressure buildup

Ví dụ
03

Một thiết bị được sử dụng để điều khiển hoặc giới hạn áp lực trong một hệ thống bằng cách xả áp lực thừa.

A device used to control or limit pressure in a system by releasing excess pressure

Ví dụ