Bản dịch của từ Previous part trong tiếng Việt

Previous part

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Previous part(Adjective)

pɹˈiviəs pˈɑɹt
pɹˈiviəs pˈɑɹt
01

Tồn tại hoặc xảy ra trước trong thời gian hoặc thứ tự.

Existing or occurring before in time or order.

前一个 - 在时间或顺序上先发生的

Ví dụ
02

Thuộc về một thời gian hoặc thời kỳ trước.

Belonging to an earlier time or period.

前代 - 指属于更早的时期或时代

Ví dụ
03

Đã đi trước trong không gian hoặc vị trí.

Having gone before in space or position.

前方的 - 在空间或位置上位于前面的

Ví dụ

Previous part(Noun)

pɹˈiviəs pˈɑɹt
pɹˈiviəs pˈɑɹt
01

Trạng thái đứng trước hoặc đi trước về thời gian hoặc thứ tự.

The state of being before or ahead in time or order.

前缘 - 在时间或顺序上处于先发、靠前的状态

Ví dụ
02

Một sự kiện trước đó ảnh hưởng đến một sự kiện sau đó.

A prior event that influences a later event.

前因 - 指影响后续事件的先前事件

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh