ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Price permanence
Trạng thái hoặc điều kiện liên tục của việc giữ giá trị hoặc chi phí ổn định.
The constant state or condition of being fixed or stable in value or cost
Chất lượng hoặc trạng thái kéo dài vô hạn mà không có sự thay đổi nào.
The quality or state of lasting indefinitely without variation
Khái niệm về giá cả bền vững trong bối cảnh kinh tế
The concept of enduring prices in an economic context