Bản dịch của từ Price permanence trong tiếng Việt

Price permanence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Price permanence(Noun)

prˈaɪs pˈɜːmənəns
ˈpraɪs ˈpɝmənəns
01

Trạng thái hoặc điều kiện liên tục của việc giữ giá trị hoặc chi phí ổn định.

The constant state or condition of being fixed or stable in value or cost

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái kéo dài vô hạn mà không có sự thay đổi nào.

The quality or state of lasting indefinitely without variation

Ví dụ
03

Khái niệm về giá cả bền vững trong bối cảnh kinh tế

The concept of enduring prices in an economic context

Ví dụ