Bản dịch của từ Primary furniture trong tiếng Việt

Primary furniture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary furniture(Noun)

prˈɪməri fˈɜːnɪtʃɐ
ˈprɪmɝi ˈfɝnɪtʃɝ
01

Nội thất chính hoặc quan trọng nhất trong một bối cảnh hoặc không gian nhất định

The main or most important furniture in a particular context or setting

Ví dụ
02

Nội thất phục vụ mục đích chức năng chính trong thiết kế không gian

Furniture that serves the primary functional purpose in interior design

Ví dụ
03

Một bộ đồ nội thất thiết yếu trong một không gian, thường bao gồm các món như giường, sofa và bàn.

A set of essential pieces of furniture in a space typically including items like beds sofas and tables

Ví dụ