Bản dịch của từ Primary furniture trong tiếng Việt
Primary furniture
Noun [U/C]

Primary furniture(Noun)
prˈɪməri fˈɜːnɪtʃɐ
ˈprɪmɝi ˈfɝnɪtʃɝ
01
Nội thất chính hoặc quan trọng nhất trong một bối cảnh hoặc không gian nhất định
The main or most important furniture in a particular context or setting
Ví dụ
02
Nội thất phục vụ mục đích chức năng chính trong thiết kế không gian
Furniture that serves the primary functional purpose in interior design
Ví dụ
