Bản dịch của từ Print in trong tiếng Việt

Print in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Print in(Phrase)

prˈɪnt ˈɪn
ˈprɪnt ˈɪn
01

Để tạo ra một tài liệu hoặc hình ảnh trên giấy bằng cách sử dụng máy in.

To produce a document or image on paper using a printer

Ví dụ
02

Để thực hiện một thông báo công khai hoặc tiết lộ điều gì đó.

To make a public announcement or disclosure of something

Ví dụ
03

Để chính thức phát hành hoặc lưu hành một cái gì đó dưới dạng in.

To officially issue or circulate something in printed form

Ví dụ