Bản dịch của từ Prior proposal trong tiếng Việt
Prior proposal
Noun [U/C]

Prior proposal(Noun)
prˈaɪə prəpˈəʊzəl
ˈpraɪɝ prəˈpoʊzəɫ
01
Một gợi ý hoặc kế hoạch được đưa ra để xem xét hoặc thảo luận.
A suggestion or plan put forward for consideration or discussion
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đề xuất hoặc giá thầu được nộp cho một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
An offer or bid submitted for a contract or arrangement
Ví dụ
