Bản dịch của từ Private sphere trong tiếng Việt
Private sphere

Private sphere(Noun)
Khái niệm lý thuyết xác định ranh giới giữa đời sống công cộng và các vấn đề cá nhân.
The theoretical concept that delineates the boundaries between public life and private matters.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Private sphere" (khoảng không riêng tư) đề cập đến không gian cá nhân nơi các cá nhân có quyền kiểm soát và bảo vệ các hoạt động, mối quan hệ và thông tin của mình khỏi sự can thiệp của bên ngoài. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học và triết học, liên quan đến quyền riêng tư và tự do cá nhân. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho cụm từ này, cả hai đều có ý nghĩa và cách sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh.
"Private sphere" (khoảng không riêng tư) đề cập đến không gian cá nhân nơi các cá nhân có quyền kiểm soát và bảo vệ các hoạt động, mối quan hệ và thông tin của mình khỏi sự can thiệp của bên ngoài. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học và triết học, liên quan đến quyền riêng tư và tự do cá nhân. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho cụm từ này, cả hai đều có ý nghĩa và cách sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh.
