Bản dịch của từ Probationary contract trong tiếng Việt
Probationary contract
Noun [U/C]

Probationary contract(Noun)
pɹoʊbˈeɪʃənˌɛɹˌi kˈɑntɹˌækt
pɹoʊbˈeɪʃənˌɛɹˌi kˈɑntɹˌækt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hợp đồng xác định các điều kiện mà theo đó một nhân viên trong thời gian thử việc được tuyển dụng, chỉ định thời gian và tiêu chí đánh giá.
A contract that outlines the conditions under which a probationary employee is hired, specifying duration and evaluation criteria.
Ví dụ
