Bản dịch của từ Proceed with supervision trong tiếng Việt

Proceed with supervision

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proceed with supervision(Phrase)

prəsˈiːd wˈɪθ sˌuːpəvˈɪʒən
ˈproʊˈsid ˈwɪθ ˌsupɝˈvɪʒən
01

Tiếp tục thực hiện hành động hoặc quá trình dưới sự giám sát chặt chẽ

To carry on with action or process under watchful guidance

Ví dụ
02

Tiến hành một hoạt động với ai đó đảm bảo thực hiện đúng quy trình hoặc quy định

To advance in an activity with someone ensuring proper conduct or procedure

Ví dụ
03

Tiếp tục hoặc tiến tới dưới sự hướng dẫn hoặc giám sát

To continue or go forward with guidance or oversight

Ví dụ