Bản dịch của từ Proceed with that trong tiếng Việt
Proceed with that
Phrase

Proceed with that(Phrase)
prəsˈiːd wˈɪθ tˈæt
ˈproʊˈsid ˈwɪθ ˈθæt
Ví dụ
Ví dụ
03
Tiếp tục hoặc bắt đầu một quá trình hành động đặc biệt là sau khi tạm dừng hoặc gián đoạn
To continue or begin a course of action especially after a pause or interruption
Ví dụ
