Bản dịch của từ Processing error trong tiếng Việt
Processing error
Noun [U/C]

Processing error(Noun)
pɹˈɑsɛsɨŋ ˈɛɹɚ
pɹˈɑsɛsɨŋ ˈɛɹɚ
Ví dụ
02
Một sự gián đoạn trong hoạt động có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn trong bối cảnh tính toán.
A disruption in operation that can lead to unintended consequences in a computing context.
Ví dụ
03
Lỗi hoặc sai sót xảy ra trong quá trình xử lý dữ liệu hoặc thông tin.
A mistake or fault that occurs during the processing of data or information.
Ví dụ
