Bản dịch của từ Processing error trong tiếng Việt

Processing error

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Processing error(Noun)

pɹˈɑsɛsɨŋ ˈɛɹɚ
pɹˈɑsɛsɨŋ ˈɛɹɚ
01

Một vấn đề ảnh hưởng đến việc thực hiện một quy trình, thường dẫn đến đầu ra không chính xác hoặc sự cố hệ thống.

An issue that affects the execution of a process, often leading to incorrect outputs or system failures.

Ví dụ
02

Một sự gián đoạn trong hoạt động có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn trong bối cảnh tính toán.

A disruption in operation that can lead to unintended consequences in a computing context.

Ví dụ
03

Lỗi hoặc sai sót xảy ra trong quá trình xử lý dữ liệu hoặc thông tin.

A mistake or fault that occurs during the processing of data or information.

Ví dụ