Bản dịch của từ Proclamation day trong tiếng Việt
Proclamation day
Phrase

Proclamation day(Phrase)
prˌɒklɐmˈeɪʃən dˈeɪ
ˌprɑkɫəˈmeɪʃən ˈdeɪ
01
Một lễ kỷ niệm hoặc ngày lễ đánh dấu sự công bố của một sự kiện hay nguyên tắc đặc biệt.
A celebration or observance marking the proclamation of a particular event or principle
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ngày được chỉ định để thực hiện thông báo công khai chính thức, thường liên quan đến việc thiết lập một sự kiện quan trọng hoặc một tuyên bố.
A day designated to make a formal public announcement often about the establishment of a significant event or declaration
Ví dụ
