Bản dịch của từ Proclamation day trong tiếng Việt

Proclamation day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proclamation day(Phrase)

prˌɒklɐmˈeɪʃən dˈeɪ
ˌprɑkɫəˈmeɪʃən ˈdeɪ
01

Một lễ kỷ niệm hoặc ngày lễ đánh dấu sự công bố của một sự kiện hay nguyên tắc đặc biệt.

A celebration or observance marking the proclamation of a particular event or principle

Ví dụ
02

Một ngày chính thức công nhận hoặc phát đi tuyên bố.

An official public day on which a proclamation is issued or recognized

Ví dụ
03

Một ngày được chỉ định để thực hiện thông báo công khai chính thức, thường liên quan đến việc thiết lập một sự kiện quan trọng hoặc một tuyên bố.

A day designated to make a formal public announcement often about the establishment of a significant event or declaration

Ví dụ