Anh - Việt
productions
Noun
productions (Noun)
/prədˈʌkʃənz/
/prəˈdəkʃənz/
AI
Nghĩa 01
Một tác phẩm nghệ thuật sáng tạo, đặc biệt là tác phẩm sân khấu hoặc âm nhạc.
A work of creative art especially a theatrical or musical work
Ví dụ
Năm 2023, các tác phẩm của Maya khám phá bất bình đẳng xã hội qua sân khấu địa phương.In 2023, Maya's productions explored social inequality through local theater.
Năm 2024, những tác phẩm này không chỉ để giải trí mà còn thách thức định kiến xã hội.These productions were not mere entertainment; they challenged social prejudice in 2024.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động sản xuất hoặc chế tạo từ các thành phần hoặc nguyên liệu thô.
The action of making or manufacturing from components or raw materials
Ví dụ
Một số đợt sản xuất tấm pin mặt trời giá rẻ đã tạo việc làm cho cộng đồng nông thôn Kenya.Several productions of low-cost solar panels created jobs for Kenya's rural communities.
Hoạt động sản xuất vắc-xin của Ấn Độ không đáp ứng nhu cầu xã hội vào năm 2021.India's productions of vaccines did not meet social demand in 2021.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tổng sản lượng của một loại sản phẩm hoặc hàng hóa nhất định
The total output of a particular type of product or commodity
Ví dụ
Sản lượng khẩu trang của Trung Quốc tăng mạnh năm 2020, giúp các gia đình nghèo.China's mask productions rose sharply in 2020, helping poor families.
Sản lượng cà phê của Brazil không đáp ứng nhu cầu địa phương năm 2022.Brazil's coffee productions did not meet local demand in 2022.
Từ tiếng Việt gần nghĩa