Bản dịch của từ Proficiency examination trong tiếng Việt

Proficiency examination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proficiency examination(Noun)

prəfˈɪʃənsi ɛɡzˌæmɪnˈeɪʃən
prəˈfɪʃənsi ɛɡˌzæməˈneɪʃən
01

Một đánh giá được sử dụng để đánh giá khả năng của cá nhân trong việc thành thạo một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.

An assessment used to evaluate the proficiency of individuals in mastering a specific subject or skill

Ví dụ
02

Một bài kiểm tra được thiết kế để xác định trình độ kỹ năng trong một ngôn ngữ hoặc kỹ năng khác.

An examination designed to determine the level of competence in a language or other skill

Ví dụ
03

Một bài kiểm tra để đánh giá kỹ năng hoặc kiến thức của một người trong một lĩnh vực cụ thể.

A test to measure a persons skill or knowledge in a particular area

Ví dụ