Bản dịch của từ Profiling trong tiếng Việt
Profiling

Profiling(Verb)
Dạng động từ của Profiling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Profile |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Profiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Profiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Profiles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Profiling |
Profiling(Noun)
Việc ghi lại và phân tích các đặc điểm tâm lý và hành vi của một người nhằm đánh giá hoặc dự đoán khả năng của họ trong một lĩnh vực nhất định hoặc hỗ trợ xác định các loại người.
The recording and analysis of a persons psychological and behavioral characteristics so as to assess or predict their capabilities in a certain sphere or to assist in identifying categories of people.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Profiling là một thuật ngữ có nghĩa là việc phân tích và xác định đặc điểm của một cá nhân hoặc nhóm dựa trên các dữ liệu và thông tin cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học, điều tra tội phạm và marketing. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực hơn do liên quan đến các khía cạnh như phân biệt chủng tộc. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) thường nhấn mạnh vào ứng dụng tích cực trong nghiên cứu thị trường và khoa học.
Từ "profiling" xuất phát từ từ gốc tiếng Latinh "profilare", có nghĩa là “vẽ hình” hoặc “tiến tới.” Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 18 để chỉ việc tạo ra một hình ảnh hoặc hình dáng cụ thể của một cá nhân, thường qua việc phân tích hoặc nghiên cứu các thuộc tính và hành vi. Trong bối cảnh hiện đại, "profiling" liên quan đến các phương pháp phân tích để hiểu và dự đoán hành vi của cá nhân hoặc nhóm, từ đó kết nối chặt chẽ với các lĩnh vực như tâm lý học và an ninh.
Từ "profiling" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và an ninh, để chỉ quá trình xác định đặc điểm của một nhóm người hoặc đối tượng dựa trên các tiêu chí nhất định. Bên cạnh đó, "profiling" còn được áp dụng trong nghiên cứu thị trường để phân tích hành vi người tiêu dùng, giúp các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của khách hàng.
Họ từ
Profiling là một thuật ngữ có nghĩa là việc phân tích và xác định đặc điểm của một cá nhân hoặc nhóm dựa trên các dữ liệu và thông tin cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học, điều tra tội phạm và marketing. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực hơn do liên quan đến các khía cạnh như phân biệt chủng tộc. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) thường nhấn mạnh vào ứng dụng tích cực trong nghiên cứu thị trường và khoa học.
Từ "profiling" xuất phát từ từ gốc tiếng Latinh "profilare", có nghĩa là “vẽ hình” hoặc “tiến tới.” Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 18 để chỉ việc tạo ra một hình ảnh hoặc hình dáng cụ thể của một cá nhân, thường qua việc phân tích hoặc nghiên cứu các thuộc tính và hành vi. Trong bối cảnh hiện đại, "profiling" liên quan đến các phương pháp phân tích để hiểu và dự đoán hành vi của cá nhân hoặc nhóm, từ đó kết nối chặt chẽ với các lĩnh vực như tâm lý học và an ninh.
Từ "profiling" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và an ninh, để chỉ quá trình xác định đặc điểm của một nhóm người hoặc đối tượng dựa trên các tiêu chí nhất định. Bên cạnh đó, "profiling" còn được áp dụng trong nghiên cứu thị trường để phân tích hành vi người tiêu dùng, giúp các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của khách hàng.
