ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Promotional rate
Giảm giá tạm thời cho một sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp để thu hút khách hàng.
A temporary discount on a product or service offered to attract customers.
Lãi suất được các tổ chức tài chính cung cấp như một phần của chiến dịch tiếp thị nhằm khuyến khích vay mượn.
An interest rate offered by financial institutions as part of a marketing campaign to encourage borrowing.
Giá đặc biệt được thiết lập trong thời gian giới hạn để tăng doanh số bán hàng hoặc thâm nhập thị trường.
Special pricing set for limited periods to increase sales or market penetration.