Anh - Việt
prostrated
Verb
prostrated (Verb)
/pɹˈɑstɹˌeɪtəd/
/pɹˈɑstɹˌeɪtəd/
AI
Ví dụ
Các tình nguyện viên đã quỳ xuống để tôn vinh các bậc trưởng lão trong cộng đồng.The volunteers prostrated themselves to honor the community's elders during the event.
Cô ấy đã không quỳ xuống tại sự kiện từ thiện tuần trước.She did not prostrate herself at the charity event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quỳ hoặc nằm vật xuống (trước thần linh, đấng tối cao hoặc người để tỏ lòng thờ phụng, van xin, sùng kính).
To prostrate oneself in worship or supplication.
Ví dụ
Nhiều tín đồ đã quỳ xuống cầu nguyện tại nhà thờ.Many worshippers prostrated themselves during the prayer at the mosque.
Cô ấy không quỳ xuống trước bất kỳ ai tại sự kiện xã hội.She did not prostrate herself before anyone at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những giờ làm việc dài đã làm cho nhiều tình nguyện viên kiệt sức trong sự kiện từ thiện.The long hours of work prostrated many volunteers during the charity event.
Các cuộc biểu tình không làm cho cộng đồng kiệt sức; họ ngày càng mạnh mẽ hơn.The protests did not prostrate the community; they grew stronger together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa