Bản dịch của từ Prostrate trong tiếng Việt

Prostrate

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prostrate(Adjective)

pɹˈɑstɹeɪt
pɹˈɑstɹeɪt
01

Nằm sấp, nằm trải dài trên mặt đất với mặt úp xuống (thân người duỗi ra và úp mặt xuống đất).

Lying stretched out on the ground with ones face downwards.

趴下,面朝下躺在地上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mọc hoặc vươn dài sát mặt đất, nằm bò hoặc trải dọc trên nền đất thay vì đứng thẳng.

Growing along the ground.

沿地生长

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Prostrate(Verb)

pɹˈɑstɹeɪt
pɹˈɑstɹeɪt
01

Làm cho ai đó yếu đi nghiêm trọng về thể chất, kiệt sức hoặc gục ngã vì đau ốm, mệt mỏi hoặc thương tích.

Reduce someone to extreme physical weakness.

使人极度虚弱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngã sấp người xuống đất (nằm úp mặt xuống) — thường để tỏ lòng tôn kính, cúi đầu phục tùng hoặc xin tha thứ.

Throw oneself flat on the ground so as to be lying face downwards especially in reverence or submission.

俯卧在地,表示敬畏或屈服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ