Bản dịch của từ Provisional tally trong tiếng Việt

Provisional tally

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provisional tally(Noun)

prəvˈɪʒənəl tˈæli
prəˈvɪʒənəɫ ˈtæɫi
01

Một ước tính hoặc số liệu tạm thời, thường được sử dụng trong bối cảnh bầu cử hoặc đánh giá.

A temporary or interim estimate or count often used in the context of elections or assessments

Ví dụ
02

Một báo cáo hoặc tài liệu sơ bộ có thể sẽ thay đổi.

A preliminary account or report that may be subject to change

Ví dụ
03

Một khoản ghi lại chỉ để tham khảo nhưng không phải là kết quả cuối cùng.

A sum that is recorded for information but not final

Ví dụ